字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殄瘁
殄瘁
Nghĩa
①困苦华夏鼎沸,黎元殄瘁。②枯萎枝叶殄瘁,无声无色。
Chữ Hán chứa trong
殄
瘁