字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殉利
殉利
Nghĩa
1.舍身以求私利。 2.谋求私利。
Chữ Hán chứa trong
殉
利
殉利 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台