字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殉国
殉国
Nghĩa
1.为国家利益献出生命。
Chữ Hán chứa trong
殉
国
殉国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台