字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殉教
殉教
Nghĩa
1.指为某种宗教信仰而献身。
Chữ Hán chứa trong
殉
教