字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
殉节 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殉节
殉节
Nghĩa
1.为保全志节而牺牲生命。 2.指女子因抗拒凌辱或屈从封建礼教而死。
Chữ Hán chứa trong
殉
节