字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殊擢
殊擢
Nghĩa
1.破格提拔。
Chữ Hán chứa trong
殊
擢
殊擢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台