字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残喘
残喘
Nghĩa
1.衰老或垂死时的喘息。 2.残生;垂危。
Chữ Hán chứa trong
残
喘