字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残孽
残孽
Nghĩa
1.残馀的党徒或旧势力。 2.指余裔。
Chữ Hán chứa trong
残
孽