字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
残山剩水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残山剩水
残山剩水
Nghĩa
1.亦作"残山剩水"。 2.零散的山水;明灭隐现的山水。 3.残破的山河。指亡国或经过丧乱后的土地﹑景物。
Chữ Hán chứa trong
残
山
剩
水