字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残更
残更
Nghĩa
1.旧时将一夜分为五更,第五更时称残更。
Chữ Hán chứa trong
残
更