字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残月
残月
Nghĩa
夏历月末不圆的月亮。也指将落的月亮一弯残月。
Chữ Hán chứa trong
残
月