字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残机
残机
Nghĩa
1.残剩着没有完成的织物的织机。
Chữ Hán chứa trong
残
机