字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
残杯冷炙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残杯冷炙
残杯冷炙
Nghĩa
1.残剩的酒肉。 2.指权贵的施舍。
Chữ Hán chứa trong
残
杯
冷
炙