字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残棋
残棋
Nghĩa
1.中断的或将尽的棋局。
Chữ Hán chứa trong
残
棋