字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残渣
残渣
Nghĩa
残留的渣滓。比喻残存的坏人残渣余孽。
Chữ Hán chứa trong
残
渣
残渣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台