字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残渣余孽
残渣余孽
Nghĩa
1.比喻在消灭或淘汰过程中残存下来的坏人。
Chữ Hán chứa trong
残
渣
余
孽