字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残灭
残灭
Nghĩa
1.残杀毁灭。 2.毁坏。 3.残缺磨灭。
Chữ Hán chứa trong
残
灭