字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残片
残片
Nghĩa
1.剩馀的﹑不完整的片状物。
Chữ Hán chứa trong
残
片