字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
残疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残疾
残疾
Nghĩa
肢体、器官等因伤病而缺损或严重变形关心残疾人。
Chữ Hán chứa trong
残
疾