字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
残羹冷炙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残羹冷炙
残羹冷炙
Nghĩa
也作残杯冷炙”。吃剩的酒饭,多借指豪门富家的施舍。
Chữ Hán chứa trong
残
羹
冷
炙