字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残花败柳
残花败柳
Nghĩa
1.喻指被蹂躏遗弃的女子。
Chữ Hán chứa trong
残
花
败
柳
残花败柳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台