字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残草
残草
Nghĩa
1.残存的草。 2.残存的诗文稿。
Chữ Hán chứa trong
残
草