字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残贼
残贼
Nghĩa
1.残害。 2.残忍暴虐。 3.指凶残暴虐的人。 4.毁坏。
Chữ Hán chứa trong
残
贼