字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残躯
残躯
Nghĩa
1.衰迈的身体。老者自谦语。
Chữ Hán chứa trong
残
躯