字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
残酷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残酷
残酷
Nghĩa
凶暴狠毒敌人的残酷审讯最终也没能使他屈服。
Chữ Hán chứa trong
残
酷