字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
残醉
残醉
Nghĩa
1.酒后残存的醉意。 2.指略带醉态之身。
Chữ Hán chứa trong
残
醉