字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殗殜
殗殜
Nghĩa
1.病不太重,时卧时起的样子。 2.不动貌。
Chữ Hán chứa trong
殗
殜