字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殚谋戮力
殚谋戮力
Nghĩa
1.竭尽智谋和精力。
Chữ Hán chứa trong
殚
谋
戮
力