字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殳书
殳书
Nghĩa
1.秦书八体之一。古代刻于兵器或觚形物体上的文字。
Chữ Hán chứa trong
殳
书