字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
殴蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殴蛇
殴蛇
Nghĩa
1.春秋鲁国地名。在今山东省宁阳县东北。
Chữ Hán chứa trong
殴
蛇