字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
殷蘖
殷蘖
Nghĩa
1.亦作"殷孽"。 2.一种直立石灰岩溶洞底部的碳酸钙淀积物﹐通称石笋。中医可作药用。
Chữ Hán chứa trong
殷
蘖
殷蘖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台