字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毁瓦画墁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毁瓦画墁
毁瓦画墁
Nghĩa
1.打碎屋瓦﹐涂灭已画好的田地界线。比喻一种无益有害的行为。
Chữ Hán chứa trong
毁
瓦
画
墁