毁瓦画墁

Nghĩa

1.打碎屋瓦﹐涂灭已画好的田地界线。比喻一种无益有害的行为。

Chữ Hán chứa trong

毁瓦画墁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台