字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毁瘁
毁瘁
Nghĩa
1.谓直谏君主之过。 2.指居丧过哀而憔悴。 3.泛指因劳苦而憔悴。
Chữ Hán chứa trong
毁
瘁