字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毁舟为杕
毁舟为杕
Nghĩa
1.将船改成舵。毁大物为小物﹐比喻随心所欲的不当行为。
Chữ Hán chứa trong
毁
舟
为
杕