字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毁钟为铎
毁钟为铎
Nghĩa
1.将钟改铸为铃。毁大物为小物﹐比喻随心所欲的愚蠢行为。
Chữ Hán chứa trong
毁
钟
为
铎