字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毂击
毂击
Nghĩa
1.战国齐人令车交驰﹐以毂相击为乐的一种活动。 2.车子来往﹐其毂相击。形容交往频繁。
Chữ Hán chứa trong
毂
击