字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毂毂
毂毂
Nghĩa
1.象声词。形容珠玉落地声。 2.象声词。形容波浪撞击山崖声。
Chữ Hán chứa trong
毂