字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毂绾
毂绾
Nghĩa
1.比喻如同车毂一样联络﹑扼制(各方面)。
Chữ Hán chứa trong
毂
绾