字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毂輠
毂輠
Nghĩa
1.车上盛贮油膏用以滑润车轴的小壶。
Chữ Hán chứa trong
毂
輠