字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毋固
毋固
Nghĩa
1.谓不可鄙野而不知礼。 2.谓不固执拘泥。
Chữ Hán chứa trong
毋
固