字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
每常 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
每常
每常
Nghĩa
1.常常。 2.犹往日,往常。与"今日"相对。 3.平时,平常。
Chữ Hán chứa trong
每
常