字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
每日价
每日价
Nghĩa
1.犹言每一天,天天。价,语助词。
Chữ Hán chứa trong
每
日
价