字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
每每 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
每每
每每
Nghĩa
①副词。往往值欢无复娱,每每多忧虑|每每在放工后买一碗酒喝。②(mèimèi)混沌不开的样子京垓年岁之中,每每员舆正不知几移几换而成此最后之奇。
Chữ Hán chứa trong
每