字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比上不足,比下有余 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比上不足,比下有余
比上不足,比下有余
Nghĩa
1.谓处于中等状态。语出晋张华《鹪鹩赋》"将以上方不足而下比有余"。
Chữ Hán chứa trong
比
上
不
足
,
下
有
余