字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比价
比价
Nghĩa
发包工程、器材或变卖产业、货物时,比较承包人或买主用书面形式提出的价格~单。
Chữ Hán chứa trong
比
价
比价 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台