字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比余
比余
Nghĩa
1.古人辫发上的一种金属饰物。
Chữ Hán chứa trong
比
余