字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比例
比例
Nghĩa
①表示两个比相等的式子,如34=912。②比芒呓淌和学生的~已经达到要求。③比重②在所销商品中,国货的~比较大。
Chữ Hán chứa trong
比
例