字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比例税制 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比例税制
比例税制
Nghĩa
对同一课税对象不论数额多少,都按同一比例计征的税率制度。
Chữ Hán chứa trong
比
例
税
制