字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比值 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比值
比值
Nghĩa
两个数相比所得的值,即前项除以后项所得的商。如84的比值是2。也叫比率。
Chữ Hán chứa trong
比
值