字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比划 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比划
比划
Nghĩa
1.亦作"比画"。 2.用手做姿势帮助说话或代替说话。 3.以模拟的动作来演示某个过程。 4.比武,动武。
Chữ Hán chứa trong
比
划